Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overpass

/'ouvəpɑ:s/ phổ biến #20685

“overpasses” là số nhiều của overpass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cầu vượt danh từ

“The overpass helps reduce traffic congestion.”Cây cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn giao thông.

Biến thể từ overpasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overpass

/'ouvəpɑ:s/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu bắc qua đường, cầu chui[,ouvə'pɑ:s]

ngoại động từ

  • đi qua
  • vượt qua (khó khăn...), vượt quá (giới hạn...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kinh qua
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến
Định nghĩa tiếng Anh

n. bridge formed by the upper level of a crossing of two highways at different levels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...