Từ điển Anh–Việt

111.739 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overpopulated

/'ouvə'pɔpjuleitid/ phổ biến #34887
Biến thể từ overpopulated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overpopulated

/'ouvə'pɔpjuleitid/

tính từ

  • đông dân quá
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to have too great a population

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...