Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17552

overpowering

/,ouvə'pauəriɳ/

tính từ

  • áp dảo, chế ngự
  • khuất phục không cưỡng lại được
  • làm mê mẩn
Định nghĩa tiếng Anh

s. so strong as to be irresistible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...