overpowering
/,ouvə'pauəriɳ/
tính từ
- áp dảo, chế ngự
- khuất phục không cưỡng lại được
- làm mê mẩn
Biến thể từ
overpowering hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. so strong as to be irresistible