Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overpraise

/'ouvəpreiz/

danh từ

  • lời khen quá đáng
  • sự khen quá lời['ouvə'preiz]

ngoại động từ

  • quá khen, khen quá lời
Định nghĩa tiếng Anh

v. praise excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...