Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overpraise

/'ouvəpreiz/

“overpraised” là quá khứ phân từ của overpraise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overpraise

/'ouvəpreiz/

danh từ

  • lời khen quá đáng
  • sự khen quá lời['ouvə'preiz]

ngoại động từ

  • quá khen, khen quá lời
Định nghĩa tiếng Anh

v. praise excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...