overpress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overpress
//
* ngoại động từ- áp chế quá mức, đè nén quá mức
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To bear upon with irresistible force; to crush; to overwhelm. v. t. To overcome by importunity.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To bear upon with irresistible force; to crush; to overwhelm. v. t. To overcome by importunity.
Đang tải...