Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41357

overpressure

/'ouvə'preʃə/

danh từ

  • áp lực quá cao
  • việc làm quá bận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transient air pressure greater than the surrounding atmospheric pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...