Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overpressure

/'ouvə'preʃə/ phổ biến #41357

“overpressuring” là hiện tại phân từ của overpressure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overpressure

/'ouvə'preʃə/

danh từ

  • áp lực quá cao
  • việc làm quá bận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transient air pressure greater than the surrounding atmospheric pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...