Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overprint

/'ouvəprint/

“overprinted” là quá khứ của overprint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overprint

/'ouvəprint/

danh từ

  • (ngành in) cái in thừa, cái in đè lên (tem)
  • tem có chữ in đè lên

ngoại động từ

  • (ngành in) in đè lên (tem)
Định nghĩa tiếng Anh

n. something added by overprinting v. print (additional text or colors) onto an already imprinted paper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...