Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overproduced” là quá khứ phân từ của overproduce — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33300

overproduce

/'ouvəprə'dju:s/

động từ

  • sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v. produce in excess; produce more than needed or wanted\nv. produce in excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...