Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overproduce

/'ouvəprə'dju:s/ phổ biến #33300

“overproduced” là quá khứ phân từ của overproduce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overproduce

/'ouvəprə'dju:s/

động từ

  • sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v. produce in excess; produce more than needed or wanted v. produce in excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...