overrated
/ˌəʊvəˈreɪtid/ phổ biến #18756
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overrated
//
* tính từ- được đánh giá cao
Định nghĩa tiếng Anh
v make too high an estimate of
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make too high an estimate of
Đang tải...