Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21257

overreach

/,ouvə'ri:tʃ/

ngoại động từ

  • vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao
  • mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai)
  • vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì)
    • to overreach oneself: thất bại vì làm việc quá sức mình; thất bại vì quá hăm hở

nội động từ

  • với xa quá
  • đá chân sau vào chân trước (ngựa)
  • đánh lừa người khác
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail by aiming too high or trying too hard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...