Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overreach

/,ouvə'ri:tʃ/ GRE phổ biến #21257

“overreached” là quá khứ của overreach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt quá, quá mức động từ

“If you overreach, you might fail to achieve your goals.”Nếu bạn vượt quá khả năng, bạn có thể không đạt được mục tiêu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overreach

/,ouvə'ri:tʃ/

ngoại động từ

  • vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao
  • mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai)
  • vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì)
    • to overreach oneself: thất bại vì làm việc quá sức mình; thất bại vì quá hăm hở

nội động từ

  • với xa quá
  • đá chân sau vào chân trước (ngựa)
  • đánh lừa người khác
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail by aiming too high or trying too hard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...