Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overrefine

/'ouvəri'fain/

“overrefines” là ngôi 3 số ít của overrefine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overrefine

/'ouvəri'fain/

nội động từ

  • chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

v. refine too much or with excess of subtlety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...