Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

override

/,ouvə'raid/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9471

“overrides” là ngôi 3 số ít của override — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bác bỏ, phủ quyết (quyết định/phản đối) động từ

“The CEO overrode the committee's decision.”Giám đốc điều hành bác bỏ quyết định của ủy ban.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

override

/,ouvə'raid/

ngoại động từ overrode, overridden

  • cưỡi (ngựa) đến kiệt lực
  • cho quân đội tràn qua (đất địch)
  • cho ngựa giày xéo
  • (nghĩa bóng) giày xéo
  • (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn
    • to override someone's pleas: không chịu nghe những lời biện hộ của ai
    • to override one's commission: lạm quyền của mình
  • (y học) gối lên (xương gãy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a manually operated device to correct the operation of an automatic device v. prevail over v. counteract the normal operation of (an automatic gear shift in a vehicle) v. ride (a horse) too hard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...