Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overriding

/ˌoʊ.vərˈraɪ.dɪŋ/ GRE phổ biến #12417

“overridings” là số nhiều của overriding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan trọng hơn hết, lấn át tất cả tính từ

“Cost reduction was the overriding priority this year.”Giảm chi phí là ưu tiên quan trọng hơn hết trong năm nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overriding

//

* tính từ
  • quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác
Định nghĩa tiếng Anh

s. having superior power and influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...