Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overridings” là số nhiều của overriding — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #12417

overriding

//

* tính từ
  • quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác
Định nghĩa tiếng Anh

s. having superior power and influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...