overriding
“overridings” là số nhiều của overriding — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Cost reduction was the overriding priority this year.”Giảm chi phí là ưu tiên quan trọng hơn hết trong năm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overriding
//
* tính từ- quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác
Định nghĩa tiếng Anh
s. having superior power and influence