Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oversea

/'ouvə'si:/

tính từ & phó từ

  • ngoài nước, hải ngoại
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or passing over or across the sea\nr. beyond or across the sea

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...