overseas travel
Nghĩa thường dùng
du lịch nước ngoài
danh từ
“Many people are excited about overseas travel opportunities.”Nhiều người rất hào hứng với cơ hội du lịch nước ngoài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- du lịch nước ngoài
- business overseas travel: du lịch công tác nước ngoài
- overseas travel insurance: bảo hiểm du lịch nước ngoài