Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overseen

/'ouvə'si:/
Biến thể từ overseen quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overseen

/'ouvə'si:/

ngoại động từ oversaw, overseen

  • trông nom, giám thị
  • quan sát
Định nghĩa tiếng Anh

v watch and direct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...