Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oversew

/'ouvə'soun/

ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn

  • may nối vắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. sew (two edges) with close stitches that pass over them both

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...