Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“oversewing” là hiện tại phân từ của oversew — đang hiển thị từ gốc:

oversew

/'ouvə'soun/

ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn

  • may nối vắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. sew (two edges) with close stitches that pass over them both

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...