Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overshine

/'ouvə'ʃain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overshine

/'ouvə'ʃain/

ngoại động từ overshone

  • sáng hơn
  • lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn
  • giỏi hơn, trội hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To shine over or upon; to illumine. v. t. To excel in shining; to outshine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...