Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overshot

/'ouvə'ʃu:t/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overshoot

tính từ

  • chạy bằng sức nước
    • overshot wheel: bánh xe chạy bằng sức nước, guồng nước
Định nghĩa tiếng Anh

s. having an upper part projecting beyond the lower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...