Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oversight

/'ouvəsaid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6063

“oversights” là số nhiều của oversight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giám sát danh từ

“The board provides financial oversight.”Hội đồng thực hiện giám sát tài chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oversight

/'ouvəsaid/

danh từ

  • sự quên sót; điều lầm lỗi
  • sự bỏ đi
  • sự giám sát, sự giám thị
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unintentional omission resulting from failure to notice something n. a mistake resulting from inattention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...