oversight
“oversights” là số nhiều của oversight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The board provides financial oversight.”Hội đồng thực hiện giám sát tài chính.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversight
/'ouvəsaid/
danh từ
- sự quên sót; điều lầm lỗi
- sự bỏ đi
- sự giám sát, sự giám thị
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unintentional omission resulting from failure to notice something n. a mistake resulting from inattention