Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10832

oversized

/'ouvəvəsaiz/

danh từ

  • vật ngoại khổ
  • vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)

tính từ: (oversized) /'ouvəvəsaizd/

  • quá khổ, ngoại khổ
  • trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)
Biến thể từ oversized quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s larger than normal for its kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...