oversleeve
/'ouvəsli:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversleeve
/'ouvəsli:v/
danh từ
- tay áo giả
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...