overslept
/'ouvə'sli:p/
Biến thể từ
overslept quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overslept
/'ouvə'sli:p/
động từ overslept
- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc
Định nghĩa tiếng Anh
v sleep longer than intended