Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overspread

/,ouvə'spred/

ngoại động từ overspread

  • phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp
    • sky is overspread with clouds: bầu trời phủ đầy mây
Định nghĩa tiếng Anh

v spread across or over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...