overstrain
/'ouvəstrein/
danh từ
- tình trạng quá căng
- sự bị bắt làm quá sức
- sự gắng quá sức['ouvə'strein]
ngoại động từ
- kéo căng quá (sợi dây)
- bắt làm quá sức
nội động từ
- gắng quá sức
Biến thể từ
overstrained quá khứ phân từ
overstrained quá khứ
overstraining hiện tại phân từ
overstrains ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. too much strain\nv. strain excessively