Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstrain

/'ouvəstrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overstrain

/'ouvəstrein/

danh từ

  • tình trạng quá căng
  • sự bị bắt làm quá sức
  • sự gắng quá sức['ouvə'strein]

ngoại động từ

  • kéo căng quá (sợi dây)
  • bắt làm quá sức

nội động từ

  • gắng quá sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. too much strain v. strain excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...