Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overstrain

/'ouvəstrein/

danh từ

  • tình trạng quá căng
  • sự bị bắt làm quá sức
  • sự gắng quá sức['ouvə'strein]

ngoại động từ

  • kéo căng quá (sợi dây)
  • bắt làm quá sức

nội động từ

  • gắng quá sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. too much strain\nv. strain excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...