overstrain
“overstrained” là quá khứ phân từ của overstrain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overstrain
//
- sự căng quá mức
Định nghĩa tiếng Anh
n. too much strain v. strain excessively
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“overstrained” là quá khứ phân từ của overstrain — đang hiển thị từ gốc:
n. too much strain v. strain excessively
Đang tải...