overstretch
/'ouvə'stretʃ/ phổ biến #36595
Biến thể từ
overstretched quá khứ phân từ
overstretched quá khứ
overstretching hiện tại phân từ
overstretches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overstretch
/'ouvə'stretʃ/
ngoại động từ
- kéo quá căng, giương quá căng (cung)
- bắc qua, căng qua
Định nghĩa tiếng Anh
v strain abnormally