Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstretch

/'ouvə'stretʃ/ phổ biến #36595

“overstretches” là ngôi 3 số ít của overstretch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overstretch

/'ouvə'stretʃ/

ngoại động từ

  • kéo quá căng, giương quá căng (cung)
  • bắc qua, căng qua
Định nghĩa tiếng Anh

v strain abnormally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...