Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19482

overstuffed

/'ouvə'stʌf/

tính từ

  • quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét
  • bọc quá nhiều (ghế...)
  • phệ bụng
Biến thể từ overstuffed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. upholstered thickly and deeply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...