overstuffed
/'ouvə'stʌf/
tính từ
- quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét
- bọc quá nhiều (ghế...)
- phệ bụng
Biến thể từ
overstuffed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
s. upholstered thickly and deeply