Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oversubscribe

/'ouvəsəb'skraib/

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

  • đóng góp quá mức cho (một cuộc quyên tiền...); mua vượt mức (công trái...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...