oversubscribe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversubscribe
/'ouvəsəb'skraib/
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- đóng góp quá mức cho (một cuộc quyên tiền...); mua vượt mức (công trái...)
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...