Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oversubscribe

/'ouvəsəb'skraib/

“oversubscribed” là quá khứ phân từ của oversubscribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oversubscribe

/'ouvəsəb'skraib/

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

  • đóng góp quá mức cho (một cuộc quyên tiền...); mua vượt mức (công trái...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...