oversupply
/'ouvəsə'plai/
danh từ
- sự cung cấp quá mức
ngoại động từ
- cung cấp quá mức
Biến thể từ
oversupplied quá khứ phân từ
oversupplying hiện tại phân từ
oversupplied quá khứ
oversupplies ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being so overabundant that prices fall\nv supply with an excess of