Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27279

oversupply

/'ouvəsə'plai/

danh từ

  • sự cung cấp quá mức

ngoại động từ

  • cung cấp quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being so overabundant that prices fall\nv supply with an excess of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...