oversupply
“oversupplied” là quá khứ phân từ của oversupply — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“An oversupply of housing drove down rental prices.”Cung nhà ở vượt cầu khiến giá thuê giảm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversupply
/'ouvəsə'plai/
danh từ
- sự cung cấp quá mức
ngoại động từ
- cung cấp quá mức
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being so overabundant that prices fall v supply with an excess of