overtone
/'ouvətoun/ Collins ★ phổ biến #13996
“overtones” là số nhiều của overtone — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overtones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overtone
/'ouvətoun/
danh từ
- (âm nhạc) âm bội
- (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý
- a reply full of overtones: câu trả lời nhiều ngụ ý
Định nghĩa tiếng Anh
n. (usually plural) an ulterior implicit meaning or quality n. a harmonic with a frequency that is a multiple of the fundamental frequency