Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtone

/'ouvətoun/ Collins ★ phổ biến #13996

“overtones” là số nhiều của overtone — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ overtones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtone

/'ouvətoun/

danh từ

  • (âm nhạc) âm bội
  • (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý
    • a reply full of overtones: câu trả lời nhiều ngụ ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) an ulterior implicit meaning or quality n. a harmonic with a frequency that is a multiple of the fundamental frequency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...