Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtrade

/,ouvə'treid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtrade

/,ouvə'treid/

nội động từ

  • buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng tiêu thụ
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To trade beyond one's capital; to buy goods beyond the means of paying for or seleng them; to overstock the market.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...