Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overturned” là quá khứ phân từ của overturn — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6200

overturn

/'ouvətə:n/

danh từ

  • sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvə'tə:n]

ngoại động từ

  • lật đổ, lật nhào, đạp đổ

nội động từ

  • đổ, đổ nhào
Định nghĩa tiếng Anh

n. an improbable and unexpected victory\nv. turn from an upright or normal position\nv. cause to overturn from an upright or normal position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...