Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18872

overuse

/'ouvərju:s/

danh từ

  • sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu['ouvər'ju:z]

ngoại động từ

  • dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu
Định nghĩa tiếng Anh

v. make use of too often or too extensively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...