overuse
“overused” là quá khứ phân từ của overuse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The overuse of water can lead to shortages.”Việc sử dụng quá mức nước có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overuse
/'ouvərju:s/
danh từ
- sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu['ouvər'ju:z]
ngoại động từ
- dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu
Định nghĩa tiếng Anh
v. make use of too often or too extensively