Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overwatch

/.әuvә'wɒtʃ/
Biến thể từ overwatches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overwatch

//

* ngoại động từ
  • canh giữ quá lâu, quá mệt
  • chú ý quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To watch too much. v. t. To weary or exhaust by watching.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...