overwatch
/.әuvә'wɒtʃ/
“overwatches” là số nhiều của overwatch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overwatches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overwatch
//
* ngoại động từ- canh giữ quá lâu, quá mệt
- chú ý quá mức
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To watch too much. v. t. To weary or exhaust by watching.