overweening
/,ouvə'wi:niɳ/ GRE phổ biến #37910
Biến thể từ
overweening hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overweening
/,ouvə'wi:niɳ/
tính từ
- quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây
Định nghĩa tiếng Anh
s. presumptuously arrogant