Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overweening

/,ouvə'wi:niɳ/ GRE phổ biến #37910
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overweening

/,ouvə'wi:niɳ/

tính từ

  • quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây
Định nghĩa tiếng Anh

s. presumptuously arrogant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...