Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overwinters” là ngôi 3 số ít của overwinter — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29729

overwinter

/,ouvə'wintə/

nội động từ

  • ở qua mùa dông, qua đông
Định nghĩa tiếng Anh

v spend the winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...