Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overwore

/'ouvə'weə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overwore

/'ouvə'weə/

ngoại động từ overwore, overworn

  • mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...