Từ điển Anh–Việt

112,471 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overwritten

/'ouvə'rait/

nội động từ overwrote; overwriten

  • làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)
  • viết dài quá
  • viết đè lên, viết lên
Định nghĩa tiếng Anh

v write new data on top of existing data and thus erase the previously existing data

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...