Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overzeal

/'ouvə'zi:l/

danh từ

  • sự quá hăng hái, sự quá tích cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. Excess of zeal.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...