overzeal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overzeal
/'ouvə'zi:l/
danh từ
- sự quá hăng hái, sự quá tích cực
Định nghĩa tiếng Anh
n. Excess of zeal.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Excess of zeal.
Đang tải...