Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oviduct

/'ouvidʌkt/

“oviducts” là số nhiều của oviduct — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ oviducts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oviduct

/'ouvidʌkt/

danh từ

  • (giải phẫu) vòi trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n either of a pair of tubes conducting the egg from the ovary to the uterus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...